secrecy
sự bí mật
Danh từ
secrecy mô tả trạng thái hoặc hành động giữ kín thông tin, không cho phép người khác biết. Từ này thường mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, quân sự, kinh doanh hoặc các thỏa thuận pháp lý.
Ý nghĩa
Danh từsự bí mật
Trạng thái được giữ kín khỏi người khác hoặc hành động giữ cho thông tin được riêng tư
"The government maintained strict secrecy regarding the military operation."
Chính phủ đã duy trì sự bí mật nghiêm ngặt liên quan đến chiến dịch quân sự.