bomber
Thuật ngữ này mang một sức nặng tâm lý lớn, chuyển đổi từ một công cụ quyền lực quân sự chiến lược sang một nhãn dán dành cho đối tượng tội phạm. Trong bối cảnh quân sự, nó gợi lên những hình ảnh về quy mô, sự hủy diệt và sự thống trị trên không, thường gắn liền với các cuộc xung đột địa chính trị đầy rủi ro. Trong lĩnh vực thời trang, từ này được tước bỏ những ý nghĩa bạo lực, thay vào đó là sự tham chiếu đến một phong cách thể thao và tiện dụng. Sự chuyển đổi từ một loại trang phục chức năng dành cho phi công sang một món đồ thời trang đường phố phổ biến cho thấy cách các thuật ngữ quân sự thường chuyển sang phong cách dân sự như một biểu tượng của sự bền bỉ hoặc hoài niệm.
Used for individual aircraft, specific attackers, or distinct pieces of clothing.
Ý nghĩa
Một loại máy bay được thiết kế để thả bom xuống mục tiêu
"The stealth bomber flew undetected into enemy airspace."
Chiếc máy bay ném bom tàng hình đã bay vào không phận đối phương mà không bị phát hiện.
Người thực hiện một cuộc tấn công bằng bom
"The police are searching for the bomber responsible for the blast."
Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ đánh bom chịu trách nhiệm cho vụ nổ.
Một kiểu áo khoác có khóa kéo phía trước, bo chun ở eo và cổ tay
"He wore a classic nylon bomber for the autumn weather."
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bomber bằng nylon cổ điển cho thời tiết mùa thu.