conspicuousness
conspicuousness mô tả trạng thái một đối tượng hoặc sự việc trở nên nổi bật, dễ dàng được nhận ra ngay lập tức do sự khác biệt về màu sắc, kích thước, hành vi hoặc tính chất so với môi trường xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "sự dễ thấy" khi nói về đặc điểm vật lý, hoặc "sự hiển nhiên" khi nói về một tình huống, một sự thật không thể ngó lơ.
Ý nghĩa
Đặc điểm dễ dàng được nhìn thấy hoặc thu hút sự chú ý
The conspicuousness of the bright red sign made it impossible to miss.
Sự dễ thấy của tấm biển màu đỏ tươi khiến người ta không thể bỏ lỡ.
Trạng thái rõ ràng hoặc dễ dàng bị nhận ra do sự bất thường hoặc gây ấn tượng mạnh
The conspicuousness of his absence at the meeting raised several questions among the staff.
Sự hiển nhiên về việc anh ấy vắng mặt tại cuộc họp đã làm dấy lên nhiều câu hỏi trong số các nhân viên.