D
Dicread
HomeDictionaryPprowl

prowl

rình rập / tuần tra lén lút / cuộc rình rập
Nội động từNgoại động từDanh từ
Số nhiều: prowlsQuá khứ: prowledPhân từ 2: prowledV-ing: prowling

Ý nghĩa

Nội động từrình rập
[~][~ for something]

Di chuyển một cách lén lút hoặc bí mật qua một khu vực, thường là khi đang tìm kiếm con mồi hoặc thứ gì đó để lấy trộm

"The leopard began to prowl through the tall grass in search of a deer."

Con báo bắt đầu rình rập trong đám cỏ cao để tìm một con nai.

Ngoại động từtuần tra lén lút
[~ something]

Đi lang thang quanh một nơi nào đó theo cách bí mật hoặc mang tính săn mồi

"The thief spent the night prowling the quiet neighborhood."

Nhân viên bảo vệ đã tuần tra lén lút quanh chu vi nhà kho suốt cả đêm.

Danh từcuộc rình rập

Hành động di chuyển lén lút hoặc bí mật, thường với ý đồ săn mồi hoặc nghi ngờ

"The cat went on a midnight prowl around the garden."

Cuộc rình rập hàng đêm của con mèo đã đưa nó đi qua ba cái sân sau khác nhau.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error