D
Dicread
HomeDictionaryDdharma

dharma

pháp / bổn phận / pháp âm / chánh pháp
Danh từ
Số nhiều: dharmas

Ý nghĩa

Danh từpháp

Bản chất vĩnh hằng và vốn có của thực tại, được coi là quy luật vũ trụ trong Ấn Độ giáo và Phật giáo, làm cơ sở cho hành vi đúng đắn và sự giải thoát khỏi vòng luân hồi

"He sought to align his life with the principles of dharma to achieve spiritual liberation."

Ông ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu pháp để đạt được sự giác ngộ tâm linh.

Danh từbổn phận

Những nghĩa vụ tôn giáo và đạo đức cụ thể của một cá nhân, được xác định bởi đẳng cấp, giai đoạn cuộc đời hoặc vị trí xã hội trong truyền thống Ấn Độ giáo

"Following one's personal dharma is considered essential for maintaining harmony in the universe."

Việc tuân theo bổn phận cá nhân được coi là điều thiết yếu để duy trì sự hòa hợp xã hội.

Danh từpháp âm

Những lời dạy của Đức Phật, bao gồm Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo, đóng vai trò là kim chỉ nam cho những người tu tập

"The monks spent their days studying the dharma and practicing meditation."

Các nhà sư đã cống hiến cuộc đời mình để bảo tồn và truyền dạy pháp âm.

chánh pháp

Quy luật phổ quát về nhân quả hoặc trật tự tự nhiên của vũ trụ trong các hệ thống triết học Ấn Độ khác nhau

Việc điều chỉnh hành động phù hợp với chánh pháp sẽ dẫn đến trạng thái bình an.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error