mantra
thần chú / phương châm
Danh từ
Số nhiều: mantras
Ý nghĩa
Danh từthần chú
Một từ hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại để hỗ trợ sự tập trung trong thiền định hoặc như một thực hành tâm linh trong Ấn Độ giáo và Phật giáo
"The monk chanted a sacred mantra for several hours."
Vị sư đã dành nhiều giờ tụng một câu thần chú thiêng liêng để đạt được trạng thái bình an sâu sắc.
Danh từphương châm
Một tuyên bố hoặc khẩu hiệu được lặp lại thường xuyên, thường để thể hiện một niềm tin cốt lõi hoặc một nguyên tắc dẫn đường của một cá nhân hoặc tổ chức
"The company's mantra is to innovate or die."
Phương châm khách hàng là trên hết của công ty được lồng ghép vào chiến lược của mọi phòng ban.