mantra
mantra mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: tâm linh và đời thường. Trong ngữ cảnh tâm linh, từ này chỉ một câu thần chú hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại để đạt được sự tập trung cao độ trong thiền định. Trong khi đó, ở ngữ cảnh đời thường hoặc kinh doanh, mantra được hiểu là một phương châm, một câu khẩu hiệu ngắn gọn thể hiện triết lý sống hoặc nguyên tắc hoạt động cốt lõi của một cá nhân hay tổ chức.
Ý nghĩa
Một từ hoặc âm thanh được lặp đi lặp lại để hỗ trợ sự tập trung trong thiền định hoặc như một thực hành tâm linh
The monk spent hours chanting a sacred mantra to achieve a state of peace.
Vị sư đã dành nhiều giờ tụng một câu thần chú thiêng liêng để đạt được trạng thái bình an.
Một tuyên bố hoặc khẩu hiệu được lặp lại thường xuyên để thể hiện một niềm tin cốt lõi hoặc một nguyên tắc dẫn đường
The company's mantra of customer first is embedded in every department.
Phương châm khách hàng là trên hết của công ty được áp dụng trong mọi phòng ban.