stumble
stumble mô tả một sự mất kiểm soát tạm thời, có thể là về mặt vật lý hoặc trong giao tiếp. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó diễn tả hành động mất thăng bằng khiến người nói suýt ngã, thường do vấp phải vật cản hoặc do bước chân không vững. Điều này khác với trip, vốn nhấn mạnh vào việc chân bị vướng vào một vật cụ thể dẫn đến cú ngã.
Sắc thái trong giao tiếp và tình cờ
Trong ngôn ngữ nói, stumble dùng để chỉ việc nói lắp bắp, ngập ngừng do lo lắng hoặc bối rối. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong cấu trúc stumble upon hoặc stumble across để chỉ việc tình cờ phát hiện ra điều gì đó một cách ngẫu nhiên mà không hề có kế hoạch trước. Đây là một cách diễn đạt tự nhiên hơn so với từ find khi muốn nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.
Lưu ý về nghĩa bóng
Khi dùng để chỉ sai sót trong một buổi biểu diễn hoặc bài phát biểu, stumble không còn là cú vấp vật lý mà là một lỗi nhỏ, một sự thiếu trôi chảy. Người học cần phân biệt rõ giữa việc vấp ngã thật sự và việc "vấp" trong lời nói để sử dụng từ ngữ chính xác theo ngữ cảnh.
❌ I stumbled the word (Sai cách dùng)
Đúng: I stumbled over my words (Tôi nói lắp bắp/vấp lời)
Đúng: I stumbled upon an old photo (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ)
Ý nghĩa
Mất thăng bằng và suýt ngã khi đang đi hoặc chạy
He stumbled as he stepped off the curb.
Anh ấy đã vấp khi bước xuống lề đường.
Vấp phải một vật thể khi đang đi hoặc chạy
She stumbled over a loose stone in the path.
Cô ấy đã vấp phải một hòn đá rời trên đường mòn.
Khám phá ra điều gì đó hoặc ai đó một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ
The researchers stumbled upon a rare species of orchid in the jungle.
Các nhà nghiên cứu đã tình cờ tìm thấy một loài lan quý hiếm trong rừng rậm.
Nói hoặc phát âm các từ một cách ngập ngừng, đứt quãng hoặc vụng về
The nervous student stumbled through his presentation.
Cậu học sinh lo lắng đã nói lắp bắp trong suốt bài thuyết trình của mình.
Hành động vấp hoặc mất thăng bằng khi đang đi
A slight stumble almost sent him falling forward.
Một cú vấp nhẹ suýt chút nữa đã khiến anh ấy ngã nhào về phía trước.
Một sai lầm hoặc sự thất bại trong việc duy trì tiến độ ổn định trong một công việc hoặc sự nghiệp
The company's first major stumble in the market led to a loss of investor confidence.
Sai lầm lớn đầu tiên của công ty trên thị trường đã dẫn đến việc mất niềm tin của các nhà đầu tư.