mounting
mounting là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà mang sắc thái biểu đạt hoàn toàn khác nhau. Khi mô tả về cảm xúc hoặc áp lực, từ này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó tích tụ dần dần, chồng chất lên nhau cho đến khi đạt đến mức cao hoặc không thể kiểm soát được. Điều này khác với increasing (tăng lên) vốn mang tính trung lập hơn; mounting thường đi kèm với những cảm xúc tiêu cực hoặc căng thẳng.
Ví dụ: mounting tension (căng thẳng gia tăng) hoặc mounting debts (nợ nần chồng chất).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc nghệ thuật, mounting không còn mang nghĩa là sự gia tăng mà chuyển sang nghĩa vật lý là việc cố định một vật thể vào một giá đỡ hoặc khung. Người học cần phân biệt rõ giữa hành động "gắn" (lắp đặt) và trạng thái "gia tăng" để tránh nhầm lẫn trong dịch thuật.
Việc tổ chức: Khi nói về một sự kiện như triển lãm hay vở kịch, mounting ám chỉ toàn bộ quá trình chuẩn bị, dàn dựng và trình bày trước công chúng.
Ổ gắn: Trong trang sức, mounting là phần khung kim loại giữ viên đá quý.
Việc leo lên: Mô tả hành động vật lý khi leo lên một phương tiện hoặc vị trí cao hơn.
Lưu ý về cách dùng cho người Việt
Một sai lầm phổ biến là dịch mounting một cách máy móc thành "leo núi" (do liên tưởng đến mountain). Tuy nhiên, trong hầu hết các văn bản hành chính hoặc báo chí, mounting thường xuất hiện với nghĩa là "gia tăng" hoặc "tích tụ". Hãy cẩn trọng khi gặp cụm từ mounting pressure, đừng dịch là "áp lực leo núi" mà hãy dịch là "áp lực ngày càng tăng".
Về mặt ngữ pháp, mounting có thể đóng vai trò là một tính từ (đứng trước danh từ để mô tả trạng thái gia tăng) hoặc một danh từ (chỉ hành động tổ chức, lắp đặt hoặc cái ổ gắn).
Ý nghĩa
Tăng dần về số lượng, cường độ hoặc sức mạnh trong một khoảng thời gian
The company faced mounting pressure from its shareholders to increase dividends.
Công ty phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các cổ đông trong việc tăng cổ tức.
Hành động tổ chức và trình bày một cuộc triển lãm công cộng, một tác phẩm sân khấu hoặc một chiến dịch quân sự
The mounting of the new art gallery exhibition took several weeks of preparation.
Việc tổ chức triển lãm tại phòng trưng bày nghệ thuật mới đã mất vài tuần chuẩn bị.
Khung, đế hoặc giá đỡ giữ một vật thể cố định, chẳng hạn như một viên đá quý hoặc một bức ảnh
The diamond was secured in a platinum mounting.
Viên kim cương được cố định trong một ổ gắn bằng bạch kim.
Quá trình hoặc hành động leo lên một thứ gì đó, chẳng hạn như một con ngựa hoặc một bục giảng
The rider's mounting was clumsy, nearly knocking the horse over.
Động tác leo lên ngựa của người cưỡi rất vụng về, suýt chút nữa đã làm con ngựa ngã nhào.