separatism
separatism mang sắc thái chính trị mạnh mẽ, mô tả xu hướng hoặc hành động muốn tách ra để thành lập một thực thể độc lập. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "chủ nghĩa ly khai". Điểm quan trọng cần lưu ý là separatism thường gắn liền với các phong trào chính trị, xung đột sắc tộc hoặc tôn giáo, và thường được nhìn nhận từ góc độ quản lý nhà nước hoặc luật pháp quốc tế.
Ý nghĩa
Việc ủng hộ hoặc thực hiện hành động tách một nhóm người hoặc một khu vực ra khỏi một thực thể hành chính lớn hơn, chẳng hạn như một bang hoặc một quốc gia, để thành lập một quốc gia độc lập
The government struggled to contain the rising tide of separatism in the northern provinces.
Chính phủ đã gặp khó khăn trong việc kiềm chế làn sóng chủ nghĩa ly khai đang gia tăng ở các tỉnh phía bắc.