dissident
dissident mang sắc thái chính trị mạnh mẽ, dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người công khai phản đối một hệ thống chính trị, chính phủ hoặc một niềm tin chính thống đã được thiết lập. Điểm mấu chốt của từ này là sự "không đồng thuận" mang tính hệ thống và thường đi kèm với sự can đảm hoặc rủi ro khi đối đầu với quyền lực.
Refers to individual people who actively resist an established authority.
Ý nghĩa
Một người phản đối chính sách chính thức, đặc biệt là chính sách của một nhà nước độc tài
The dissident was exiled for criticizing the regime.
Người bất đồng chính kiến đã bị lưu vong vì chỉ trích chế độ.
Được đặc trưng bởi sự không đồng ý mạnh mẽ với một hệ thống hoặc niềm tin đã được thiết lập
She held dissident views on the company's management strategy.
Cô ấy có những quan điểm bất đồng chính kiến về chiến lược quản lý của công ty.