rebel
rebel mang sắc thái mạnh mẽ về sự phản kháng, thường gắn liền với việc từ chối tuân theo quyền lực hoặc các chuẩn mực xã hội đã được thiết lập. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa chính trị nghiêm trọng hoặc đơn giản là sự bướng bỉnh trong đời sống hàng ngày.
Used to count individuals who are defying authority, such as a group of rebels in a war.
Ý nghĩa
Một người đứng lên phản đối hoặc kháng cự bằng vũ trang chống lại một chính phủ hoặc người cai trị đã được thiết lập
The rebels seized the capital city.
Những kẻ nổi loạn đã chiếm đóng thành phố thủ đô.
Đứng lên phản đối một chính phủ hoặc chính quyền đã được thiết lập
The citizens rebelled against the regime.
Các công dân đã nổi loạn chống lại chế độ.
Kháng cự hoặc thách thức một quy tắc, quy ước hoặc kỳ vọng cụ thể
He rebelled against his parents' strict rules.
Anh ấy đã chống đối những quy tắc nghiêm khắc của cha mẹ mình.