sectarianism
sectarianism mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một cá nhân hoặc nhóm người quá trung thành với một giáo phái, phe phái hoặc nhóm nhỏ trong một tôn giáo/tổ chức lớn hơn, đến mức trở nên hẹp hòi và thù ghét những người không thuộc nhóm của mình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "chủ nghĩa giáo phái" hoặc "tính cục bộ", tùy vào ngữ cảnh là tôn giáo hay chính trị.
Ý nghĩa
Sự tuân thủ nghiêm ngặt một giáo phái hoặc phe phái cụ thể, thường dẫn đến định kiến, xung đột hoặc tư duy hẹp hòi đối với những người ngoài nhóm
The region has been plagued by violent sectarianism for decades.
Khu vực này đã bị gây khổ sở bởi chủ nghĩa giáo phái bạo lực trong nhiều thập kỷ.
Đặc điểm bị giới hạn trong một nhóm tôn giáo hoặc chính trị cụ thể thay vì mang tính bao hàm hoặc phổ quát
The committee was criticized for its sectarianism in the selection of new members.
Ủy ban đã bị chỉ trích vì tính cục bộ trong việc lựa chọn các thành viên mới.