protectorate
protectorate là một thuật ngữ chính trị và lịch sử dùng để chỉ một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ yếu hơn, chấp nhận sự bảo hộ của một quốc gia mạnh hơn để đổi lấy sự an toàn hoặc hỗ trợ về quân sự và chính trị. Trong mối quan hệ này, quốc gia bảo hộ thường kiểm soát các vấn đề đối ngoại và an ninh, trong khi quốc gia được bảo hộ có thể vẫn giữ một mức độ tự trị nhất định về nội chính.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt protectorate với colony (thuộc địa). Trong khi một thuộc địa thường bị kiểm soát hoàn toàn và trực tiếp bởi chính quyền thực dân, một vùng bảo hộ về mặt lý thuyết vẫn là một thực thể chính trị riêng biệt với chính phủ riêng, dù quyền lực thực tế thường nằm trong tay quốc gia bảo hộ. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở mức độ tự trị và hình thức pháp lý của sự kiểm soát.
protectorate: Nhấn mạnh vào sự "bảo vệ" và thỏa thuận giữa hai thực thể.
colony: Nhấn mạnh vào sự "chiếm hữu" và cai trị trực tiếp.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vùng bảo hộ" hoặc "chế độ bảo hộ". Người học cần tránh nhầm lẫn với các khái niệm bảo hộ thương mại (protectionism) trong kinh tế. protectorate chỉ dùng cho địa chính trị và lãnh thổ, không dùng để chỉ các chính sách thuế quan hay rào cản thương mại.
Đúng: The island was a British protectorate. (Hòn đảo này từng là một vùng bảo hộ của Anh.)
Sai: Sử dụng protectorate để nói về việc bảo hộ hàng hóa trong nước.
Ý nghĩa
Một quốc gia hoặc lãnh thổ được kiểm soát và bảo vệ bởi một quốc gia mạnh hơn
"The island remained a British protectorate for several decades."
Hòn đảo này vẫn là một vùng bảo hộ của Anh trong vài thập kỷ.
Trạng thái hoặc điều kiện của một quốc gia nằm dưới sự bảo vệ và kiểm soát của một quốc gia khác
Khu vực này đã gặp khó khăn trong việc chuyển đổi từ chế độ bảo hộ sang một quốc gia có chủ quyền đầy đủ.