exocrine
exocrine là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh học dùng để mô tả các tuyến tiết chất thông qua một hệ thống ống dẫn. Điểm mấu chốt để phân biệt exocrine là sự hiện diện của "ống dẫn" (ducts) đưa sản phẩm tiết ra bề mặt cơ thể hoặc vào một khoang cơ thể cụ thể. Ví dụ, tuyến mồ hôi hay tuyến nước bọt là những ví dụ điển hình vì chúng không đổ trực tiếp vào máu mà đi qua ống dẫn.
Phân biệt với tuyến nội tiết
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn exocrine với endocrine. Trong khi exocrine (ngoại tiết) sử dụng ống dẫn, thì endocrine (nội tiết) lại tiết hormone trực tiếp vào dòng máu mà không cần ống dẫn. Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này trong văn bản y khoa có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng về mặt sinh lý học.
exocrine: Tiết qua ống dẫn (ví dụ: tuyến mồ hôi, tuyến lệ).
endocrine: Tiết trực tiếp vào máu (ví dụ: tuyến giáp, tuyến tụy phần nội tiết).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo y tế hoặc sách giáo khoa sinh học. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng cụm từ "ngoại tiết" để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ chuyên môn. Tránh dịch một cách chung chung là "tiết ra ngoài" vì điều này không làm rõ được cơ chế hoạt động của hệ thống ống dẫn đặc trưng của exocrine.
Đúng: exocrine glands (các tuyến ngoại tiết).
Sai: outside secreting glands (cách dùng này không tự nhiên và thiếu tính chuyên môn).
Ý nghĩa
Liên quan đến các tuyến tiết sản phẩm, chẳng hạn như enzyme hoặc mồ hôi, vào các ống dẫn trực tiếp đến một bề mặt cơ thể hoặc cơ quan cụ thể
The sweat glands are a primary example of exocrine glands.
Các tuyến mồ hôi là một ví dụ điển hình về các tuyến ngoại tiết.