endocrine
endocrine là một thuật ngữ chuyên ngành y sinh, dùng để mô tả các tuyến tiết hormone trực tiếp vào dòng máu thay vì thông qua một hệ thống ống dẫn. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "nội tiết".
Phân biệt với hệ ngoại tiết
Điểm mấu chốt để hiểu endocrine là đặt nó trong sự đối lập với exocrine (ngoại tiết). Trong khi các tuyến ngoại tiết (như tuyến mồ hôi hoặc tuyến nước bọt) bài tiết chất thông qua các ống dẫn ra bề mặt cơ thể hoặc vào các khoang cơ thể, thì các tuyến nội tiết lại không có ống dẫn. Chúng giải phóng các chất hóa học (hormone) trực tiếp vào mạch máu để vận chuyển đến các cơ quan đích ở xa.
Ví dụ: Tuyến tụy vừa là tuyến nội tiết (tiết insulin vào máu) vừa là tuyến ngoại tiết (tiết enzyme tiêu hóa vào ruột non).
Lưu ý về thuật ngữ
Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ giữa endocrine system (hệ nội tiết) và các thuật ngữ liên quan đến secretion (sự bài tiết/tiết chất). Endocrine không chỉ đơn thuần là việc "tiết ra", mà nhấn mạnh vào cơ chế "không ống dẫn" và "đi vào máu". Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn sử dụng cụm từ "nội tiết" để đảm bảo tính chính xác về mặt y khoa thay vì dùng các từ chung chung như "tiết" hay "phát ra".
Ý nghĩa
Liên quan đến các tuyến tiết hormone trực tiếp vào máu thay vì thông qua một ống dẫn
"The endocrine system regulates metabolism and growth."
Hệ nội tiết điều hòa quá trình trao đổi chất và sự tăng trưởng.