angular
Từ angular gợi lên cảm giác về sự sắc sảo và cứng cáp. Khi dùng để mô tả các đồ vật, nó ám chỉ một phong cách thiết kế hình học, hiện đại hoặc đôi khi là sự thô ráp, đối lập hoàn toàn với những đường cong mềm mại của tự nhiên. Trong lĩnh vực kiến trúc và thiết kế công nghiệp, từ này thường được dùng để chỉ một vẻ ngoài có cấu trúc và được tính toán kỹ lưỡng.
Khi áp dụng cho đặc điểm cơ thể người, thuật ngữ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi khắc khổ. Nó mô tả sự lộ rõ của khung xương, gợi lên vẻ gầy guộc hoặc nghiêm nghị thay vì sự khỏe mạnh hay đầy đặn, thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để làm nổi bật sự quyết liệt hoặc vẻ mong manh của một nhân vật.
Ý nghĩa
Có các góc hoặc cạnh sắc thay vì đường cong
"The table has an angular design that fits perfectly in the corner."
Chiếc bàn có thiết kế góc cạnh, rất vừa vặn khi đặt ở góc phòng.
Có cơ thể mảnh khảnh với xương lộ rõ và các đường nét sắc sảo
"The marathon runner had an angular face and a wiry frame."
Vận động viên marathon có khuôn mặt gầy gò và vóc dáng mảnh khảnh.
Liên quan đến hoặc được đo bằng một góc
"The telescope allows for precise angular measurements of stars."
Kính thiên văn cho phép đo góc chính xác của các vì sao.