D
Dicread
HomeDictionaryFfulcrum

fulcrum

điểm tựa / điểm mấu chốt
Danh từ
Số nhiều: fulcrums

fulcrum mang hai lp nghĩa chính: mt nghĩa vt lý cthvà mt nghĩa bóng tru tượng. Trong vt lý, nó chmt đim ta cố định cho phép mt đòn by xoay quanh để khuếch đại lc. Khi chuyn sang nghĩa bóng, fulcrum mô tmt yếu tố, mt người hoc mt skin đóng vai trò then cht, to ra sthay đổi ln hoc là nn tng để đạt được mt mc tiêu quan trng.

Ý nghĩa

Danh từđiểm tựa

Điểm mà một đòn bẩy tựa lên hoặc được hỗ trợ và là nơi nó xoay quanh

The lever was balanced perfectly on a small metal fulcrum.

Chiếc đòn bẩy được cân bằng hoàn hảo trên một điểm tựa kim loại nhỏ.

Danh từđiểm mấu chốt

Một vật hoặc một người đóng vai trò trung tâm hoặc thiết yếu trong một hoạt động, lập luận hoặc tình huống để đạt được kết quả mong muốn

The small town became the fulcrum of the entire political campaign.

Thị trấn nhỏ đã trở thành điểm mấu chốt của toàn bộ chiến dịch chính trị.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error