fulcrum
fulcrum mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa vật lý cụ thể và một nghĩa bóng trừu tượng. Trong vật lý, nó chỉ một điểm tựa cố định cho phép một đòn bẩy xoay quanh để khuếch đại lực. Khi chuyển sang nghĩa bóng, fulcrum mô tả một yếu tố, một người hoặc một sự kiện đóng vai trò then chốt, tạo ra sự thay đổi lớn hoặc là nền tảng để đạt được một mục tiêu quan trọng.
Ý nghĩa
Điểm mà một đòn bẩy tựa lên hoặc được hỗ trợ và là nơi nó xoay quanh
The lever was balanced perfectly on a small metal fulcrum.
Chiếc đòn bẩy được cân bằng hoàn hảo trên một điểm tựa kim loại nhỏ.
Một vật hoặc một người đóng vai trò trung tâm hoặc thiết yếu trong một hoạt động, lập luận hoặc tình huống để đạt được kết quả mong muốn
The small town became the fulcrum of the entire political campaign.
Thị trấn nhỏ đã trở thành điểm mấu chốt của toàn bộ chiến dịch chính trị.