carrot
cà rốt / phần thưởng
Danh từ
Số nhiều: carrots
Ý nghĩa
Danh từcà rốt
Một loại rau củ có rễ dài, hình côn, màu cam, được ăn sống hoặc nấu chín
"She chopped a carrot for the salad."
Tôi đã thái một củ cà rốt cho món salad.
Danh từphần thưởng
Một phần thưởng được đưa ra để thuyết phục ai đó làm điều gì đó hoặc để đạt được một mục tiêu
"The promise of a bonus served as the carrot to keep the employees working overtime."
Lời hứa về một khoản tiền thưởng đóng vai trò như một sự khích lệ để tăng năng suất.