crease
crease mô tả một đường hằn hoặc nếp gấp rõ rệt, thường là kết quả của việc bị ép, nén hoặc gấp lại một cách có chủ đích hoặc vô ý. Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà từ này được dịch linh hoạt là "nếp gấp" (cho giấy, vải) hoặc "nếp nhăn" (cho da mặt). Điểm đặc trưng của crease là sự xuất hiện của một đường kẻ hoặc gờ nổi rõ ràng, khác với những nếp nhăn li ti hoặc không định hình.
Ý nghĩa
Một đường hoặc gờ xuất hiện trên giấy hoặc vải do việc gấp, nén hoặc ép
He carefully pressed the crease in his trousers.
Anh ấy cẩn thận miết nếp gấp trên quần của mình.
Một đường hoặc nếp nhăn trên da, đặc biệt là trên khuôn mặt, gây ra bởi tuổi tác hoặc biểu cảm
Deep creases formed around her eyes as she smiled.
Những nếp nhăn sâu hình thành quanh mắt cô ấy khi cô mỉm cười.
Tạo ra một đường hoặc gờ trên vải hoặc giấy bằng cách gấp hoặc ép nó
She creased the letter before putting it in the envelope.
Cô ấy đã gấp nếp bức thư trước khi cho vào phong bì.
Khiến cho quần áo hoặc vải bị hình thành các nếp nhăn hoặc nếp gấp
The long flight creased his linen suit.
Chuyến bay dài đã làm nhăn bộ com-lê vải lanh của anh ấy.
Trở nên nhăn nhúm hoặc bị gấp nếp, thường dùng để nói về quần áo
This fabric is great because it does not crease easily.
Loại vải này rất tuyệt vì nó không dễ bị nhăn.