watershed
watershed mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa vật lý về địa lý và một nghĩa bóng về sự kiện lịch sử. Đối với người học tiếng Anh, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
Ý nghĩa
Một sự kiện hoặc giai đoạn đánh dấu một điểm xoay chiều trong một tình huống, thường là điều dẫn đến một sự thay đổi đáng kể
The discovery of penicillin was a watershed moment in medical history.
Việc phát hiện ra penicillin là một bước ngoặt trong lịch sử y học.
Một vùng đất nơi toàn bộ lượng nước mưa rơi xuống sẽ thoát ra một cửa chung như sông hoặc vịnh
The government is implementing new regulations to protect the watershed from industrial pollution.
Chính phủ đang triển khai các quy định mới để bảo vệ lưu vực khỏi ô nhiễm công nghiệp.
Một dải đất cao chia tách hai hệ thống sông hoặc hai lưu vực thoát nước
The mountain range acts as a natural watershed between the two valleys.
Dãy núi đóng vai trò như một đường phân thủy tự nhiên giữa hai thung lũng.