D
Dicread
HomeDictionaryWwatershed

watershed

bước ngoặt / lưu vực / đường phân thủy
Danh từ
Số nhiều: watersheds

watershed mang hai lp nghĩa hoàn toàn khác bit: mt nghĩa vt lý về địa lý và mt nghĩa bóng vskin lch sử. Đối vi người hc tiếng Anh, vic phân bit hai ngcnh này là rt quan trng để tránh nhm ln.

Ý nghĩa

Danh từbước ngoặt

Một sự kiện hoặc giai đoạn đánh dấu một điểm xoay chiều trong một tình huống, thường là điều dẫn đến một sự thay đổi đáng kể

The discovery of penicillin was a watershed moment in medical history.

Việc phát hiện ra penicillin là một bước ngoặt trong lịch sử y học.

Danh từlưu vực

Một vùng đất nơi toàn bộ lượng nước mưa rơi xuống sẽ thoát ra một cửa chung như sông hoặc vịnh

The government is implementing new regulations to protect the watershed from industrial pollution.

Chính phủ đang triển khai các quy định mới để bảo vệ lưu vực khỏi ô nhiễm công nghiệp.

Danh từđường phân thủy

Một dải đất cao chia tách hai hệ thống sông hoặc hai lưu vực thoát nước

The mountain range acts as a natural watershed between the two valleys.

Dãy núi đóng vai trò như một đường phân thủy tự nhiên giữa hai thung lũng.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error