lip
lip chủ yếu được dùng để chỉ bộ phận cơ thể người, cụ thể là môi. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là từ này còn được dùng rộng rãi để chỉ "vành" hoặc "mép" của các vật thể rỗng như ly, tách, bình hoặc miệng hố. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "miệng" hoặc "mép" cho các trường hợp này, nhưng trong tiếng Anh, lip nhấn mạnh vào phần rìa nhô lên hoặc phần biên của vật thể.
Sắc thái biểu cảm và thành ngữ
Một điểm đặc biệt là lip thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả thái độ. Khi nói về "lời nói xấc xược", tiếng Anh dùng lip (ví dụ: give someone lip) để chỉ sự thiếu tôn trọng, hỗn xược. Điều này hoàn toàn khác với nghĩa vật lý của từ môi. Người học cần tránh nhầm lẫn giữa việc mô tả hành động vật lý của môi và việc sử dụng từ này như một ẩn dụ cho thái độ giao tiếp.
❌ Dùng lip để chỉ toàn bộ khuôn miệng (phải dùng mouth).
✅ lip: Chỉ riêng phần môi hoặc vành/mép của vật thể.
Phân biệt với các từ tương tự
Khi mô tả mép của một vật, lip có thể gây nhầm lẫn với edge hoặc rim. Trong khi edge là một thuật ngữ chung cho bất kỳ cạnh nào (ví dụ: cạnh bàn), và rim thường chỉ vòng tròn bao quanh (ví dụ: vành bánh xe), thì lip thường gợi hình ảnh một phần mép nhô lên hoặc có độ dày nhất định, giống như hình dáng của môi người.
edge: Cạnh sắc hoặc biên giới của một bề mặt phẳng.
rim: Vành tròn bao quanh một vật hình trụ.
lip: Mép nhô lên của một vật chứa hoặc nếp gấp thịt ở miệng.
Về mặt ngữ pháp, lip là danh từ đếm được. Khi nói về môi người, chúng ta thường dùng số nhiều lips vì con người có cả môi trên và môi dưới. Khi dùng với nghĩa "vành" hoặc "mép" của vật thể, nó có thể ở dạng số ít tùy vào ngữ cảnh của vật chứa đó.
Countable when referring to the body parts of the mouth or the physical rim of a cup. Uncountable when describing rude, sassy behavior ('Stop giving me lip').
Ý nghĩa
Một trong hai nếp gấp thịt tạo nên mép trên và mép dưới của miệng
She bit her lower lip in nervousness.
Cô ấy cắn môi dưới vì lo lắng.
Vành hoặc mép của một chiếc bình, vật chứa hoặc vật thể rỗng
Water spilled over the lip of the glass.
Nước tràn ra khỏi miệng ly.
Cách nói chuyện hỗn xược hoặc thiếu tôn trọng
Don't give me any of your lip!
Đừng có nói giọng xấc xược với tôi!
Tạo cho vật gì đó một cái vành hoặc mép, hoặc mấp máy môi mà không phát ra âm thanh
The artisan carefully lipped the edge of the clay pot.
Người thợ thủ công cẩn thận tạo vành cho mép chiếc bình đất sét.