D
Dicread
HomeDictionaryRreroute

reroute

điều hướng lại / đi chệch lộ trình / lộ trình mới
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: reroutesQuá khứ: reroutedPhân từ 2: reroutedV-ing: rerouting

reroute mang nghĩa ct lõi là thay đổi ltrình hin ti sang mt ltrình mi. Tnày thường được sdng trong các bi cnh kthut, vn ti hoc qun lý giao thông, nơi mt kế hoch di chuyn đã được thiết lp nhưng cn phi thay đổi do schoc yêu cu đặc bit.

Ý nghĩa

Ngoại động từđiều hướng lại
[~ something][~ something to somewhere]

Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện, con người hoặc tín hiệu để đi theo một con đường khác

The traffic was rerouted to avoid the accident on the highway.

Giao thông đã được điều hướng lại để tránh vụ tai nạn trên đường cao tốc.

Nội động từđi chệch lộ trình
[~ to somewhere]

Đi theo một con đường hoặc lộ trình khác với kế hoạch ban đầu

The flight had to reroute to a different airport due to severe weather.

Chuyến bay đã phải chuyển hướng sang một sân bay khác do thời tiết khắc nghiệt.

Danh từlộ trình mới

Một tuyến đường mới hoặc sự thay đổi trong đường đi hoặc đường truyền dẫn đã được thiết lập

The sudden reroute caused significant delays for the commuters.

Việc thay đổi lộ trình đột ngột đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho những người đi làm.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error