reroute
reroute mang nghĩa cốt lõi là thay đổi lộ trình hiện tại sang một lộ trình mới. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, vận tải hoặc quản lý giao thông, nơi một kế hoạch di chuyển đã được thiết lập nhưng cần phải thay đổi do sự cố hoặc yêu cầu đặc biệt.
Ý nghĩa
Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện, con người hoặc tín hiệu để đi theo một con đường khác
The traffic was rerouted to avoid the accident on the highway.
Giao thông đã được điều hướng lại để tránh vụ tai nạn trên đường cao tốc.
Đi theo một con đường hoặc lộ trình khác với kế hoạch ban đầu
The flight had to reroute to a different airport due to severe weather.
Chuyến bay đã phải chuyển hướng sang một sân bay khác do thời tiết khắc nghiệt.
Một tuyến đường mới hoặc sự thay đổi trong đường đi hoặc đường truyền dẫn đã được thiết lập
The sudden reroute caused significant delays for the commuters.
Việc thay đổi lộ trình đột ngột đã gây ra sự chậm trễ đáng kể cho những người đi làm.