waypoint
điểm mốc điều hướng / cột mốc
Danh từ
Số nhiều: waypoints
Ý nghĩa
Danh từđiểm mốc điều hướng
Một tọa độ hoặc điểm tham chiếu được chỉ định dùng trong điều hướng để đánh dấu một vị trí cụ thể dọc theo lộ trình đã lập kế hoạch
"The pilot programmed several waypoints to avoid the storm cells."
Phi công đã lập trình một vài điểm mốc điều hướng vào máy tính bay để đảm bảo một lộ trình an toàn tránh cơn bão.
Danh từcột mốc
Một điểm dừng tạm thời hoặc một cột mốc quan trọng trong một quy trình hoặc một chuỗi các sự kiện
"We reached the first waypoint of our hiking trail by noon."
Nhóm đã đạt đến một cột mốc quan trọng trong dự án khi bản mẫu cuối cùng được phê duyệt để thử nghiệm.