reconstruct
reconstruct mang ý nghĩa cốt lõi là xây dựng lại một thứ gì đó đã bị phá hủy hoặc bị mất đi, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo nghĩa vật lý, tâm trí hoặc tổ chức. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không chỉ đơn thuần là "xây lại" một tòa nhà, mà còn bao hàm việc khôi phục lại một trạng thái hoặc một sự thật dựa trên các mảnh ghép còn sót lại.
Ý nghĩa
Xây dựng hoặc hình thành lại một thứ gì đó sau khi nó bị hư hại hoặc bị phá hủy
The city spent years trying to reconstruct the historic district after the fire.
Thành phố đã dành nhiều năm cố gắng tái xây dựng khu di tích lịch sử sau vụ hỏa hoạn.
Hình dung trong tâm trí hoặc lập một bản tường trình chi tiết về một sự kiện trong quá khứ dựa trên những bằng chứng hiện có
Police are attempting to reconstruct the sequence of events leading up to the accident.
Cảnh sát đang nỗ lực dựng lại trình tự các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.
Tổ chức lại hoặc cấu trúc lại một công ty hoặc tổ chức để làm cho nó hoạt động hiệu quả hơn hoặc khả thi hơn về mặt tài chính
The government decided to reconstruct the failing state-owned enterprise to prevent total collapse.
Chính phủ đã quyết định tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước đang thua lỗ để ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn.