plc
plc là viết tắt của public limited company, một thuật ngữ pháp lý đặc thù trong hệ thống luật doanh nghiệp của Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc khối Thịnh vượng chung. Điểm mấu chốt của loại hình này là khả năng huy động vốn từ công chúng thông qua việc phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ plc với ltd (limited company - công ty trách nhiệm hữu hạn). Trong khi ltd thường là các công ty tư nhân với số lượng cổ đông hạn chế và không được chào bán cổ phiếu ra công chúng, thì plc bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn về vốn điều lệ tối thiểu và tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
Sự khác biệt về quy mô và pháp lý
Trong tiếng Việt, cả plc và ltd đều có thể được dịch chung là "công ty trách nhiệm hữu hạn" vì cả hai đều bảo vệ tài sản cá nhân của cổ đông. Tuy nhiên, để chính xác về mặt thuật ngữ kinh tế, plc nên được dịch là "công ty cổ phần đại chúng". Sự khác biệt nằm ở quyền tiếp cận vốn: một plc có thể niêm yết trên sàn chứng khoán, cho phép bất kỳ ai cũng có thể mua cổ phần, trong khi một ltd thì không.
Ví dụ đúng: The company became a plc in 2010 (Công ty đã trở thành một công ty cổ phần đại chúng vào năm 2010).
Ví dụ sai: Sử dụng plc cho một cửa hàng nhỏ hoặc doanh nghiệp gia đình không niêm yết.
Lưu ý về cách viết và sử dụng
Khi viết tên một công ty, PLC thường xuất hiện ở cuối tên chính thức của doanh nghiệp (ví dụ: BP plc). Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Khi sử dụng mạo từ, vì chữ p phát âm là /p/ (phụ âm), chúng ta sử dụng a plc chứ không phải an plc.
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn plc với các loại hình công ty cổ phần nói chung trong tiếng Mỹ (thường dùng corporation hoặc inc). Mặc dù chức năng tương đương, nhưng plc là thuật ngữ mang tính định danh pháp lý cụ thể của Anh. Do đó, khi làm việc với các đối tác từ Anh hoặc Ireland, việc sử dụng chính xác plc sẽ thể hiện sự am hiểu về môi trường kinh doanh của họ.
Countable when referring to a specific corporate entity (e.g., three different plcs were listed on the exchange).
Ý nghĩa
Một công ty cổ phần đại chúng, là công ty có cổ phiếu được giao dịch trên sàn chứng khoán và có thể được mua bởi công chúng
The company was converted into a plc to raise more capital.
Công ty đã được chuyển đổi thành một công ty cổ phần đại chúng để huy động thêm vốn.