investor
investor dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành vi đầu tư tài chính với mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này được dịch nhất quán là "nhà đầu tư". Điểm quan trọng cần lưu ý là investor không chỉ giới hạn ở những tỷ phú hay các quỹ đầu tư lớn, mà bao gồm bất kỳ ai mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc đầu tư vào bất động sản.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn investor với speculator. Mặc dù cả hai đều bỏ vốn để kiếm lời, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về bản chất:
investor: Tập trung vào sự tăng trưởng bền vững, dài hạn và dựa trên phân tích giá trị cơ bản của tài sản. Ví dụ: long-term investor (nhà đầu tư dài hạn).
speculator: (Kẻ đầu cơ) Tập trung vào việc kiếm lời nhanh chóng từ sự biến động giá trong ngắn hạn, thường chấp nhận rủi ro cao hơn nhiều. Ví dụ: market speculator (kẻ đầu cơ thị trường).
Một sai lầm phổ biến khác là nhầm lẫn giữa investor và shareholder. Một shareholder (cổ đông) chắc chắn là một investor, nhưng một investor có thể đầu tư vào nhiều hình thức khác mà không nhất thiết phải sở hữu cổ phần của một công ty cụ thể.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùnginvestor là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm người hoặc một thực thể tổ chức, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều cho phù hợp.
Đúng: The company is seeking a new investor. (Công ty đang tìm kiếm một nhà đầu tư mới.)
Đúng: Institutional investors have a huge impact on the market. (Các nhà đầu tư tổ chức có tác động khổng lồ đến thị trường.)
Used to count individual people or entities providing capital, such as saying there were ten investors at the pitch meeting.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức bỏ tiền vào các kế hoạch tài chính, cổ phiếu hoặc bất động sản với kỳ vọng đạt được lợi nhuận
He is a venture capital investor.
Ông ấy là một nhà đầu tư vốn mạo hiểm.