duplication
duplication mô tả hành động tạo ra một bản sao chính xác của một đối tượng, tài liệu hoặc dữ liệu. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang sắc thái trung lập, chỉ việc nhân bản để lưu trữ hoặc phân phối. Tuy nhiên, trong môi trường làm việc hoặc quản lý quy trình, duplication thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dư thừa không cần thiết hoặc lãng phí nguồn lực khi hai người hoặc hai bộ phận cùng làm một công việc giống hệt nhau.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt duplication với replication. Trong khi duplication nhấn mạnh vào kết quả là có hai bản sao giống nhau, thì replication thường được dùng trong khoa học hoặc công nghệ để chỉ quá trình tái lập một thí nghiệm hoặc sao chép cấu trúc (như sao chép DNA) nhằm mục đích nghiên cứu hoặc kiểm chứng.
duplication of effort: sự trùng lặp công việc (mang nghĩa tiêu cực, gây lãng phí).
data duplication: sự trùng lặp dữ liệu (thường là lỗi trong cơ sở dữ liệu).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về việc sao chép trái phép hoặc làm giả, hãy sử dụng counterfeiting hoặc piracy thay vì duplication, vì duplication không hàm ý tính chất bất hợp pháp trừ khi có các tính từ bổ nghĩa đi kèm.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến các bản sao cụ thể hoặc các trường hợp trùng lặp riêng biệt.
Ý nghĩa
Hành động tạo ra một bản sao chính xác của một thứ gì đó hoặc trạng thái bị gấp đôi
"The duplication of the original documents took several hours."
Việc sao chép các tài liệu gốc đã mất vài giờ.
Sự lặp lại không cần thiết của một quy trình, nỗ lực hoặc chi phí
"We must avoid the duplication of services across different government departments."
Chúng ta phải tránh sự trùng lặp các dịch vụ giữa các bộ chính phủ khác nhau.
Quá trình sinh học mà trong đó một đoạn của nhiễm sắc thể được lặp lại
"Genetic duplication can lead to the evolution of new gene functions."
Sự nhân đôi di truyền có thể dẫn đến sự tiến hóa của các chức năng gen mới.