twin
twin mang ý nghĩa cốt lõi là sự tồn tại của hai thực thể giống hệt nhau hoặc gắn kết chặt chẽ với nhau. Khi dùng để chỉ người, nó mô tả những đứa trẻ được sinh ra trong cùng một lần sinh. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, twin có thể được dùng như một danh từ để chỉ một cá thể trong cặp sinh đôi, hoặc như một tính từ để mô tả đặc điểm "đôi" hoặc "song song" của vật thể.
Countable when referring to individual people or objects (two twins, twin beds).
Ý nghĩa
Một trong hai đứa trẻ hoặc động vật được sinh ra trong cùng một lần sinh
The twins look exactly alike.
Cặp sinh đôi trông giống hệt nhau.
Một trong hai vật giống hệt nhau hoặc rất tương đồng
The house has twin beds in the guest room.
Ngôi nhà có hai chiếc giường đơn trong phòng khách.
Làm cho hai thứ trở nên giống hệt nhau hoặc tương xứng
The designer decided to twin the curtains with the upholstery.
Nhà thiết kế quyết định phối hợp rèm cửa với vải bọc ghế.
Được sinh ra là một trong hai đứa trẻ trong cùng một lần sinh
They twinned in the summer of 1992.
Họ sinh đôi vào mùa hè năm 1992.