concurrency
concurrency mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh nếu chỉ dịch đơn thuần là "sự đồng thời".
Sắc thái trong kỹ thuật và công nghệ
Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lập trình, concurrency đề cập đến khả năng của một hệ thống xử lý nhiều tác vụ cùng một lúc. Cần lưu ý rằng concurrency không nhất thiết là parallelism (sự song song). Trong khi parallelism yêu cầu các tác vụ thực sự chạy tại cùng một thời điểm vật lý (ví dụ trên nhiều lõi CPU), thì concurrency có thể là việc quản lý nhiều tác vụ bằng cách chuyển đổi qua lại giữa chúng một cách nhanh chóng để tạo cảm giác chúng đang diễn ra đồng thời.
Ví dụ: concurrency control (kiểm soát sự đồng thời) trong cơ sở dữ liệu để tránh xung đột dữ liệu.
Sắc thái trong pháp lý và đời sống
Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc pháp luật, concurrency nhấn mạnh vào sự nhất trí hoặc sự trùng hợp về thời gian/ý kiến. Đặc biệt trong luật pháp, nó thường xuất hiện khi nói về các bản án được tuyên cùng một lúc và được thi hành đồng thời thay vì nối tiếp nhau.
Ví dụ: concurrent sentences (các bản án thi hành đồng thời).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt concurrency với simultaneity. Mặc dù cả hai đều dịch là "sự đồng thời", nhưng simultaneity thường mô tả một sự kiện vật lý xảy ra chính xác tại một thời điểm (như hai tiếng súng vang lên cùng lúc), trong khi concurrency thiên về một quá trình, một trạng thái vận hành hoặc một sự đồng thuận mang tính hệ thống.
❌ Sai: The simultaneity of the software tasks (khi muốn nói về khả năng xử lý đa nhiệm của phần mềm).
✅ Đúng: The concurrency of the software tasks.
Về mặt ngữ pháp, concurrency là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về khái niệm chung.
Uncountable when referring to the general concept of simultaneous existence. Countable when referring to specific instances of overlapping events or technical concurrency levels.