band
Từ này gợi lên cảm giác về sự gắn kết và ràng buộc, dù là về mặt vật lý hay xã hội. Khi nói về con người, band ám chỉ một nhóm gắn bó chặt chẽ, thường là không chính thức hoặc mang tính phiêu lưu, thể hiện bản sắc chung mạnh mẽ hơn so với một nhóm hay một đội thông thường.
Trong khía cạnh kỹ thuật hoặc vật chất, từ này mô tả một ranh giới hạn định hoặc phân chia. Sự đa năng này cho phép band chuyển đổi mượt mà từ cảm giác hữu hình của một sợi dây thun sang những ranh giới vô hình của một tần số vô tuyến.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhóm nhạc hoặc một sợi dây đai vật lý. Không đếm được khi đề cập đến một dải tần số cụ thể trong vật lý.
Ý nghĩa
Một nhóm các nhạc công chơi nhạc cùng nhau
"The rock band performed a sold-out show."
Ban nhạc rock đã biểu diễn trong một buổi hòa nhạc cháy vé.
Một dải vật liệu mỏng dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau
"She tied the letters with a rubber band."
Cô ấy đã buộc những lá thư bằng một sợi dây thun.
Buộc hoặc thắt thứ gì đó lại với nhau bằng một dải vật liệu
"The radio operates on a short-wave band."
Anh ấy đã bó những chiếc gậy lại với nhau bằng dây gai.