musical
Từ này mang một nguồn năng lượng tươi sáng và nhịp nhàng. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả một năng khiếu bẩm sinh hoặc đặc điểm của âm thanh mang tính giai điệu và dễ nghe, thay vì những âm thanh chói tai hay ồn ào. Điều này gợi lên một sự hài hòa chạm đến cảm xúc của người nghe. Khi là một danh từ, từ này mô tả một thể loại sân khấu đặc thù kết hợp giữa lời kể chuyện và bài hát. Nó gợi lên cảm giác về một buổi trình diễn hoành tráng với những biểu cảm cường điệu, nơi các nhân vật tạm dừng lời thoại để bày tỏ nỗi lòng thông qua âm nhạc.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tác phẩm sân khấu cụ thể như một show diễn Broadway. Không đếm được khi nói về đặc tính giai điệu nói chung hoặc lĩnh vực âm nhạc.
Ý nghĩa
Liên quan đến âm nhạc hoặc việc tạo ra âm thanh nhằm mục đích thẩm mỹ
"The children are very musical and play several instruments."
Lũ trẻ rất có năng khiếu âm nhạc và chơi được vài loại nhạc cụ.
Một vở kịch hoặc bộ phim mà trong đó một hoặc tất cả các nhân vật đều hát và nhảy
"We bought tickets for a new Broadway musical."
Chúng tôi đã mua vé xem một vở nhạc kịch mới ở Broadway.