coda
phần kết thúc / phần vĩ thanh / phần hạ màn
Danh từ
Số nhiều: codas
Ý nghĩa
Danh từphần kết thúc
Một phần kết thúc của một bản nhạc nhằm đưa tác phẩm đến hồi kết chính thức
"The symphony ended with a powerful, crashing coda."
Bản giao hưởng kết thúc bằng một phần kết thúc mạnh mẽ và khải hoàn.
Danh từphần vĩ thanh
Một phần kết thúc của một tác phẩm văn học, bài phát biểu hoặc sự kiện, đóng vai trò như một bản tóm tắt cuối cùng hoặc một lời hậu ký suy ngẫm
"The unexpected trial served as a bittersweet coda to his long political career."
Chương cuối của cuốn hồi ký đóng vai trò như một phần vĩ thanh, gắn kết các chủ đề về sự mất mát và sự chuộc lỗi.
phần hạ màn
Phần cuối cùng của một chuỗi sự kiện mang lại cảm giác giải quyết hoặc khép lại
Cuộc đoàn tụ bất ngờ đóng vai trò như một phần hạ màn đầy xúc động cho tình bạn lâu dài và đầy biến động của họ.