exacerbation
exacerbation mô tả một quá trình khiến một tình trạng vốn đã tồi tệ trở nên trầm trọng hơn. Trong tiếng Việt, từ này có hai hướng sử dụng chính tùy theo ngữ cảnh: một là dùng cho các vấn đề xã hội, cảm xúc hoặc tình huống đời sống (sự trầm trọng hơn), và hai là dùng chuyên biệt trong y khoa để chỉ sự bùng phát đột ngột của một căn bệnh mãn tính (đợt cấp).
Ý nghĩa
Quá trình làm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn
The sudden increase in inflation led to the exacerbation of the existing poverty crisis.
Sự gia tăng đột ngột của lạm phát đã dẫn đến sự trầm trọng hơn của cuộc khủng hoảng nghèo đói hiện nay.
Sự bùng phát hoặc trở nên tồi tệ hơn của một tình trạng bệnh lý mãn tính hoặc triệu chứng
The patient experienced a severe exacerbation of her asthma during the cold winter months.
Bệnh nhân đã trải qua một đợt cấp hen suyễn nghiêm trọng trong những tháng mùa đông lạnh giá.