tune
tune mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó được dùng như một danh từ hay động từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ một giai điệu cụ thể, thường là những giai điệu đơn giản, dễ nhớ và dễ hát theo. Trong khi đó, khi đóng vai trò là động từ, tune nhấn mạnh vào hành động điều chỉnh chính xác để đạt được một trạng thái chuẩn mực hoặc tối ưu.
Countable when referring to a specific piece of music (a pop tune). Uncountable when referring to the general state of musical pitch (the piano is out of tune).
Ý nghĩa
Một giai điệu hoặc một chuỗi các nốt nhạc
He hummed a catchy tune.
Anh ấy đã ngân nga một giai điệu bắt tai.
Điều chỉnh một nhạc cụ để đạt được cao độ chính xác
She spent ten minutes trying to tune her guitar.
Cô ấy đã dành mười phút để cố gắng lên dây cho cây đàn ghi-ta của mình.
Điều chỉnh một thiết bị hoặc hệ thống để đạt hiệu quả tối đa
The engineer worked to tune the engine for better fuel economy.
Kỹ sư đã làm việc để tinh chỉnh động cơ nhằm tiết kiệm nhiên liệu hơn.
Điều chỉnh radio hoặc vô tuyến truyền hình đến một tần số cụ thể
I tried to tune into the local news station.
Tôi đã cố gắng dò đài tin tức địa phương.