lullaby
lullaby thường được hiểu là một bài hát ru, nhưng sắc thái của nó không chỉ dừng lại ở âm nhạc mà còn nằm ở mục đích xoa dịu và tạo ra cảm giác an toàn. Trong tiếng Anh, từ này mang một sắc thái tình cảm ấm áp, gắn liền với sự chăm sóc của cha mẹ dành cho con cái.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi sử dụng lullaby, người nói muốn nhấn mạnh vào nhịp điệu chậm, đều đặn và âm hưởng êm ái. Điều này khác với song (bài hát) nói chung vì lullaby có chức năng cụ thể là gây ngủ hoặc trấn an.
Ngoài ra, từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ âm thanh nào có tính chất lặp đi lặp lại, nhẹ nhàng khiến người ta cảm thấy thư thái hoặc buồn ngủ. Ví dụ, tiếng mưa rơi đều trên mái tôn hoặc tiếng sóng vỗ rì rào có thể được ví như một lullaby của thiên nhiên.
Lưu ý khi sử dụng
Đúng: The mother sang a soft lullaby to her baby. (Người mẹ hát một bài hát ru nhẹ nhàng cho con.)
Đúng: The rhythmic humming of the engine acted as a lullaby. (Tiếng rì rầm nhịp nhàng của động cơ đóng vai trò như một lời ru.)
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là không nên nhầm lẫn giữa việc "hát ru" (hành động) và "bài hát ru" (danh từ). lullaby là một danh từ chỉ bản nhạc hoặc lời bài hát, không phải là động từ. Để diễn đạt hành động hát ru, bạn nên dùng cụm từ sing a lullaby.
Về mặt ngữ pháp, lullaby là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the khi dùng ở số ít.
Ý nghĩa
Một bài hát nhẹ nhàng, êm ái hát cho trẻ nhỏ để giúp chúng dễ dàng chìm vào giấc ngủ
"The mother sang a soft lullaby to the baby."
Cô ấy đã hát một bài hát ru nhẹ nhàng cho em bé cho đến khi cậu bé ngủ thiếp đi.
Một âm thanh xoa dịu hoặc một tác động làm trấn tĩnh giúp gây ngủ hoặc tạo ra sự yên bình
Tiếng vỗ về nhịp nhàng của những con sóng đại dương đánh vào bờ đã đưa anh ấy vào giấc ngủ sâu.