man
[mɛn]
Khi được dùng như một danh từ với nghĩa là "loài người", từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn bản cũ. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, mọi người thường ưu tiên sử dụng các thuật ngữ như humankind hoặc humans để mang tính bao quát hơn.
Khi đóng vai trò là động từ, to man có nghĩa là cung cấp nhân sự cho một địa điểm. Mặc dù phổ biến, nhưng hiện nay một số người sử dụng các cụm từ như "staff the desk" (trực bàn) hoặc "operate the equipment" (vận hành thiết bị) để tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt giới tính trong môi trường chuyên nghiệp.
Lưu ý rằng khi dùng để chỉ một người nam trưởng thành, đây là một danh từ đếm được. Bạn có thể dùng a man (số ít) hoặc men (số nhiều).
💬Trò chuyện
Who's supposed to man the front desk right now? It's a ghost town.
Ai là người chịu trách nhiệm trực bàn tiếp tân lúc này vậy? Chẳng thấy bóng dáng một ai cả.
Chill, I'm just catching some Zs in the back.
Bình tĩnh đi, tôi chỉ đang chợp mắt một chút ở phía sau thôi mà.
Ý nghĩa
Loài người nói chung, không phân biệt giới tính
"The history of man is a story of constant change."
Cung cấp nhân sự cần thiết để vận hành một địa điểm hoặc thiết bị. Cấu trúc: someone mans something
"She volunteered to man the registration desk during the conference."
Đứng trực tại một vị trí để làm nhiệm vụ. Cấu trúc: someone mans
"The soldiers were ordered to man their positions immediately."
Ví dụ
That man over there looks exactly like my uncle!
Người đàn ông đằng kia trông giống hệt chú của tôi!
Listen, I can't man the grill and flip burgers simultaneously!
Nghe này, tôi không thể vừa trực vỉ nướng vừa lật bánh burger cùng một lúc được!
Since when did man decide to destroy the entire planet?
Từ khi nào mà loài người lại quyết định hủy hoại toàn bộ hành tinh này vậy?
Get back and man your post before the captain sees!
Quay lại và đứng trực vị trí của anh trước khi thuyền trưởng nhìn thấy!
Who is that man you were texting all night, honestly?
Thú thật đi, người đàn ông mà bạn nhắn tin suốt cả đêm là ai thế?
I'll be the one to man the front desk today.
Tôi sẽ là người trực bàn lễ tân ngày hôm nay.
Is that man actually wearing socks with sandals right now?
Người đàn ông đó thực sự đang đi tất với sandals đấy à?
The evolution of man is truly a fascinating subject, isn't it?
Sự tiến hóa của loài người thực sự là một chủ đề hấp dẫn, đúng không?
Cụm từ kết hợp
man the phones
chịu trách nhiệm trả lời các cuộc điện thoại
Chúng tôi cần thêm người trực điện thoại trong ngày ra mắt sản phẩm.
young man
một người nam trưởng thành còn trẻ
Anh ấy là một chàng trai trẻ đầy nhiệt huyết.
man the stations
chiếm lĩnh và chuẩn bị thiết bị hoặc vị trí để vận hành
Tất cả các nhân viên hãy vào vị trí chiến đấu ngay lập tức.
modern man
một đại diện của loài người trong thời đại hiện nay
Áp lực công việc là một thách thức lớn đối với con người hiện đại.
man the booth
cung cấp nhân sự trực tại một gian hàng hoặc quầy tạm thời
Hai nhân viên sẽ trực quầy đăng ký trong suốt buổi triển lãm.
Thành ngữ & Tục ngữ
man up
cứng rắn lên, can đảm đối mặt với khó khăn
Hãy cứng rắn lên và đối mặt với sự thật.
a man of his word
người giữ lời hứa, người nói được làm được
Anh ấy là một người giữ lời hứa, bạn có thể tin tưởng anh ấy.
man the pumps
chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp hoặc nỗ lực hết sức để ngăn chặn thất bại
Chúng ta cần phải chuẩn bị sẵn sàng mọi nguồn lực để giải quyết cuộc khủng hoảng này.
the man of the hour
người đang là tâm điểm của sự chú ý hoặc được ca ngợi
Sau bàn thắng quyết định, anh ấy chính là nhân vật chính của buổi tối hôm nay.
man-to-man
cuộc nói chuyện thẳng thắn và thành thật giữa hai người (thường là nam giới)
Tôi cần có một cuộc nói chuyện thẳng thắn với anh về vấn đề này.
Bối cảnh văn hóa
the man (người đàn ông) vừa như một cá thể độc lập, vừa như một biểu tượng.