D
Dicread
HomeDictionaryAarbor

arbor

giàn hoa / trục máy / vòm cây
Danh từ
Số nhiều: arbors

Ý nghĩa

Danh từgiàn hoa

Một cấu trúc trong vườn bao gồm một lối đi có bóng râm hoặc khu vực ngồi được tạo bởi các loại cây leo, cây bụi hoặc cây leo đan xen vào nhau

"They sat in the arbor to escape the midday sun."

Cặp đôi chậm rãi đi bộ xuyên qua giàn hoa hồng.

Danh từtrục máy

Trục hoặc cọc mà trên đó một công cụ quay hoặc bánh xe được gắn vào, đặc biệt là trong máy công cụ hoặc máy tiện

"The technician replaced the worn arbor on the circular saw."

Kỹ thuật viên cẩn thận siết chặt trục máy để đảm bảo bánh mài vẫn nằm ở trung tâm.

vòm cây

Một khu vực có bóng râm hoặc một lùm cây nhỏ cung cấp nơi trú ẩn khỏi ánh nắng mặt trời

Họ dành cả buổi chiều để nghỉ ngơi dưới vòm cây mát mẻ của những cây sồi cổ thụ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error