woodwork
Từ woodwork mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, xoay quanh việc xử lý và chế tác gỗ. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ các khía cạnh này để lựa chọn từ tiếng Việt tương ứng một cách chính xác.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc kỹ năng chế tạo các đồ vật từ gỗ
He spent his weekends practicing woodwork in the garage.
Anh ấy dành những ngày cuối tuần để thực hành nghề mộc trong gara.
Các bộ phận bằng gỗ có tính trang trí hoặc chức năng của một tòa nhà hoặc một món đồ nội thất
The ornate woodwork in the Victorian hallway was meticulously restored.
Những chi tiết đồ gỗ chạm trổ trong hành lang kiểu Victoria đã được phục chế một cách tỉ mỉ.
Việc nghiên cứu kỹ thuật làm mộc như một môn học trong chương trình giảng dạy ở trường
The students are learning basic joinery in their woodwork class.
Các học sinh đang học những kỹ thuật ghép nối cơ bản trong tiết học môn mộc.