strip
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phơi bày và trạng thái dễ bị tổn thương. Khi dùng cho đồ vật, nó gợi tả quá trình làm sạch hoặc làm lộ ra bề mặt ẩn giấu bằng cách loại bỏ lớp bao phủ bên ngoài, tạo cảm giác đưa sự vật trở về trạng thái thô sơ, nguyên bản.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân, thuật ngữ này thường ngụ ý sự mất mát đột ngột hoặc bị cưỡng ép về địa vị, quyền lực hoặc quyền riêng tư. So với những từ như undress (cởi đồ), từ này mang sắc thái quyết liệt và lạnh lùng hơn, thường gợi lên hình ảnh về sự hiệu quả, cứng nhắc hoặc sự thiếu hụt hoàn toàn tính kín đáo.
Countable when referring to a physical piece of material (a strip of fabric). Uncountable when referring to the act of removal in a general sense.
Ý nghĩa
Loại bỏ một lớp bao phủ hoặc một lớp bề mặt khỏi vật gì đó
He began to strip the old paint from the door.
Anh ấy bắt đầu tẩy lớp sơn cũ ra khỏi cánh cửa.
Loại bỏ toàn bộ quần áo trên người một ai đó
The doctor asked the patient to strip for the examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo để thăm khám.
Tự cởi bỏ quần áo của chính mình
She stripped and jumped into the bath.
Cô ấy cởi đồ rồi nhảy vào bồn tắm.
Loại bỏ các thiết bị hoặc vật dụng xa xỉ để làm cho thứ gì đó trở nên cơ bản hơn
The company decided to strip the office of all unnecessary furniture.
Công ty quyết định lược bỏ tất cả những đồ nội thất không cần thiết trong văn phòng.
Một mảnh vải, giấy hoặc dải đất dài và hẹp
She tore a strip of paper from her notebook.
Cô ấy xé một dải giấy từ cuốn sổ tay của mình.
Một con đường dài, hẹp hoặc một đường băng sân bay
The plane landed on a dusty airstrip.
Chiếc máy bay hạ cánh xuống một đường băng đầy bụi.