pastime
pastime dùng để chỉ một hoạt động mà một người thực hiện thường xuyên trong thời gian rảnh rỗi để thư giãn hoặc tìm thấy niềm vui, thay vì vì mục đích kiếm tiền hay làm việc. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, nhấn mạnh vào sự tận hưởng và tính chất giải trí cá nhân.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn pastime với hobby. Mặc dù cả hai đều dịch là "sở thích", nhưng có sự khác biệt tinh tế về mức độ cam kết:
hobby thường hàm ý một niềm đam mê có tính hệ thống, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, kỹ năng hoặc thậm chí là tiền bạc để phát triển (ví dụ: sưu tầm tem, nhiếp ảnh chuyên nghiệp).
pastime mang tính chất ngẫu hứng và đơn giản hơn, đôi khi chỉ là một cách để "giết thời gian" hoặc thư giãn đầu óc mà không nhất thiết phải đạt được một trình độ chuyên môn nào (ví dụ: xem tivi, đi dạo).
Một ví dụ điển hình là cụm từ "America's national pastime" thường được dùng để chỉ môn bóng chày, nhấn mạnh đây là một hoạt động giải trí phổ biến mang tính văn hóa hơn là một sở thích cá nhân đơn thuần.
Lưu ý về chính tả
Một lỗi phổ biến mà người học thường gặp là viết sai chính tả thành passtime (thêm một chữ s). Hãy nhớ rằng pastime được hình thành từ pass (đi qua) và time (thời gian), nhưng khi kết hợp lại, nó chỉ giữ một chữ s duy nhất.
Ý nghĩa
Một hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để tận hưởng thay vì coi là một công việc
"Reading is her favorite pastime."
Đọc sách là trò giải trí yêu thích của cô ấy.