ingratitude
sự vô ơn
Danh từ
ingratitude mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một người không ghi nhận, không trân trọng hoặc thậm chí quay lưng lại với những ân huệ, sự giúp đỡ mà họ đã nhận được từ người khác. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "sự vô ơn". Sắc thái của ingratitude thường mang tính tiêu cực mạnh mẽ, gợi lên cảm giác bị phản bội hoặc thất vọng sâu sắc về mặt đạo đức.
Ý nghĩa
Danh từsự vô ơn
Sự thiếu lòng biết ơn hoặc không thể hiện sự trân trọng đối với một lòng tốt hoặc ân huệ đã nhận được
His sudden betrayal was a shocking act of ingratitude after all the help I gave him.
Sự phản bội đột ngột của anh ta là một hành động vô ơn gây sốc sau tất cả những sự giúp đỡ mà tôi đã dành cho anh ta.
Từ liên quan
unthankfulnessungratefulnessgratitudethankfulnessappreciativenessrecognitionbenefactorfavorkindnessobligationdebtreciprocitybetrayaldisloyaltyselfishnesscallousnesscoldnessheartlessnessnegligenceforgetfulnessdisregardunappreciativethanklessungratefulappreciatethankacknowledgerewardrepayrequitereturnbenefitboonservicegenerosityaltruismphilanthropycharitymercygracecourtesyhospitalitydutysocial contractetiquettemannerconductbehaviorcharactervirtueviceshameguiltresentmentbitternessspitemaliceestrangementalienationdisappointmenthurtoffenseindifferenceapathyarroganceentitlementpridehubris