selfishness
sự ích kỷ
Danh từ
selfishness mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hành vi mà trong đó một cá nhân ưu tiên nhu cầu, mong muốn và lợi ích của bản thân lên trên hết, thường đi kèm với sự thiếu quan tâm hoặc coi thường quyền lợi của người khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự ích kỷ". Cần lưu ý rằng selfishness mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một khiếm khuyết về đạo đức hoặc sự thiếu hụt lòng trắc ẩn.
Ý nghĩa
Danh từsự ích kỷ
Đặc điểm của việc thiếu sự quan tâm đến người khác và chủ yếu chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc sự hài lòng của bản thân
His blatant selfishness made it impossible for him to maintain long-term friendships.
Sự ích kỷ trắng trợn của anh ta khiến anh ta không thể duy trì những tình bạn lâu dài.