gratitude
lòng biết ơn / tiền típ
Danh từ
gratitude diễn tả một trạng thái cảm xúc tích cực, là sự ghi nhận và trân trọng đối với những điều tốt đẹp mà mình nhận được từ người khác hoặc từ cuộc sống. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "lòng biết ơn", mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn so với lời "cảm ơn" thông thường.
Ý nghĩa
Danh từlòng biết ơn
Cảm giác biết ơn và trân trọng đối với một lòng tốt, lợi ích hoặc đặc ân nhận được
"She expressed her deep gratitude to the doctors who saved her life."
Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những bác sĩ đã cứu sống mình.
tiền típ
Một khoản tiền tặng cho ai đó như một phần thưởng cho một dịch vụ, chẳng hạn như tiền boa
Người khuân vác đã nhận được một khoản tiền típ nhỏ vì đã mang hành lý lên phòng.