unfeeling
unfeeling mô tả một trạng thái thiếu hụt sự kết nối về mặt cảm xúc, thường được chia thành hai khía cạnh chính: tâm lý và vật lý. Khi nói về tính cách, từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ những người lạnh lùng, tàn nhẫn hoặc không có khả năng thấu cảm trước nỗi đau của người khác. Nó không chỉ đơn thuần là sự im lặng hay ít nói, mà là một sự "vô cảm" sâu sắc, khiến đối phương cảm thấy bị bỏ rơi hoặc bị coi thường.
Ý nghĩa
Thiếu sự thấu cảm, lòng trắc ẩn hoặc sự nhạy cảm về cảm xúc đối với người khác
The dictator was known for his unfeeling disregard for human suffering.
Kẻ độc tài đó nổi tiếng với sự vô cảm, coi thường nỗi đau của con người.
Không có khả năng cảm nhận được xúc giác hoặc cảm giác vật lý
The patient's limb remained unfeeling after the surgery.
Chi của bệnh nhân vẫn mất cảm giác sau ca phẫu thuật.