democratic
Thuật ngữ này gắn liền với sự công bằng và tiếng nói tập thể, tuy nhiên sắc thái biểu cảm sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong các cuộc thảo luận về chính trị, democratic mô tả một hệ thống luật pháp và bầu cử có cấu trúc, thường được dùng để đối lập với chế độ độc tài hoặc chính quyền thiểu số.
Trong môi trường xã hội hoặc nghề nghiệp, từ này mô tả một bầu không khí hòa nhập, nơi một người có cấp bậc thấp nhất vẫn cảm thấy ý kiến của mình có giá trị tương đương với người có cấp bậc cao nhất. Điều này gợi lên sự khiêm tốn, không phô trương và ưu tiên sự đồng thuận hơn là ra lệnh áp đặt.
Ý nghĩa
Dựa trên nguyên tắc quyền bình đẳng và quy tắc đa số
"The country transitioned to a democratic system of government."
Quốc gia này đã chuyển sang hệ thống chính phủ dân chủ.
Đặc trưng bởi tinh thần bình đẳng và cởi mở thay vì phân cấp thứ bậc
"The CEO maintains a very democratic management style."
Vị CEO duy trì một phong cách quản lý rất dân chủ.