Republican
Thuật ngữ này mang ý nghĩa kép tùy thuộc vào bối cảnh địa chính trị. Xét theo góc độ lịch sử hoặc toàn cầu, republican mô tả sự cam kết về mặt triết học đối với một quốc gia nơi quyền lực thuộc về nhân dân hoặc những người đại diện của họ, đối lập trực tiếp với các chế độ quân chủ hoặc độc tài. Nó gợi lên hình ảnh về nghĩa vụ công dân, luật pháp hiến pháp và sự bác bỏ quyền cai trị cha truyền con nối.
Trong bối cảnh Hoa Kỳ hiện đại, từ này chuyển từ một triết lý chính trị chung sang một bản sắc đảng phái cụ thể. Tại đây, nó biểu thị một tập hợp các giá trị bảo thủ, các ưu tiên về chính sách và một thương hiệu chính trị riêng biệt. Sự giao thoa giữa hai ý nghĩa này khiến từ này có thể được hiểu là một phân loại chính trị phổ quát trong cuộc hội thoại này, nhưng lại là một nhãn dán đảng phái hẹp trong cuộc hội thoại khác.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cá nhân có niềm tin này hoặc là thành viên của đảng.
Ý nghĩa
Người ủng hộ hoặc tin tưởng vào hệ thống chính quyền cộng hòa
"The early American settlers were staunch republicans."
Những người định cư đầu tiên ở Mỹ là những người theo chế độ cộng hòa kiên định.
Liên quan đến một nước cộng hòa hoặc những người ủng hộ chế độ này
"The country adopted a republican form of government to avoid monarchy."
Quốc gia này đã áp dụng hình thức chính quyền cộng hòa để tránh chế độ quân chủ.
Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Cộng hòa, đặc biệt là tại Hoa Kỳ
"The candidate is a lifelong republican."
Ứng cử viên này là một người thuộc Đảng Cộng hòa suốt đời.