D
Dicread
HomeDictionaryPpharaoh

pharaoh

pharaon / kẻ độc tài
Danh từ
Số nhiều: pharaohs

Ý nghĩa

Danh từpharaon

Vị vua của Ai Cập cổ đại, thường được xem là đại diện của thần linh hoặc là một vị thần trên trái đất

"The pharaoh commanded the construction of the great pyramids."

Vị pharaon đã ra lệnh xây dựng một kim tự tháp khổng lồ để làm lăng mộ cho mình.

Danh từkẻ độc tài

Một người thực thi quyền lực tuyệt đối hoặc chuyên chế đối với người khác, thường được dùng với nghĩa chỉ trích hoặc mỉa mai

"The corporate pharaoh ruled the company with an iron fist."

Vị giám đốc điều hành hành xử như một kẻ độc tài, yêu cầu mọi nhân viên trong văn phòng phải tuyệt đối tuân theo.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error