royal
Thuật ngữ này chủ yếu dùng để đánh dấu địa vị và huyết thống, chỉ mối liên hệ trực tiếp với một nguyên thủ quốc gia theo chế độ quân chủ. Nó mang hàm ý về sự độc quyền và quyền lực thừa kế, thường ngầm chỉ một hệ thống các nghi thức nghiêm ngặt và những kỳ vọng chính thức chi phối hành vi của những người trong vòng tròn hoàng gia. Khi được sử dụng ngoài bối cảnh quân chủ, từ này chuyển sang mô tả sự sang trọng và quy mô. Theo nghĩa này, nó mô tả một trải nghiệm hoặc đồ vật vượt xa những kỳ vọng thông thường về chất lượng, gợi lên mức độ xa hoa mô phỏng lối sống của giới quý tộc để nhấn mạnh sự hào phóng hoặc vẻ tráng lệ tột bậc.
Ý nghĩa
Liên quan đến vua hoặc nữ hoàng, hoặc có chất lượng lộng lẫy và ấn tượng
"The royal family attended the gala."
Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi dạ tiệc.
Cụm từ kết hợp
royal family
gia đình hoàng gia
The royal family is hosting a dinner.
Gia đình hoàng gia đang tổ chức một bữa tiệc tối.
royal decree
chiếu chỉ
The king issued a royal decree.
Nhà vua đã ban hành một chiếu chỉ.
royal treatment
sự tiếp đón nồng hậu
She was given the royal treatment at the hotel.
Cô ấy đã được tiếp đón nồng hậu tại khách sạn.
royal blood
dòng máu hoàng tộc
He claims to have royal blood in his veins.
Anh ta tuyên bố mình mang trong mình dòng máu hoàng tộc.
royal prerogative
đặc quyền hoàng gia
The decision was made by royal prerogative.
Quyết định đã được đưa ra theo đặc quyền hoàng gia.