quantitative
quantitative được sử dụng để mô tả những gì có thể đo lường được bằng con số, số lượng hoặc thống kê cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "định lượng". Điểm mấu chốt của quantitative là sự tập trung vào "bao nhiêu" (how many/how much) thay vì "như thế nào" (how/what kind).
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn hoặc đánh đồng quantitative với qualitative. Đây là hai khái niệm đối lập hoàn toàn trong nghiên cứu và phân tích:
quantitative (định lượng): Tập trung vào dữ liệu số, biểu đồ, bảng biểu và các phép tính toán học. Ví dụ: "Số lượng người tham gia khảo sát là 500 người" là một dữ liệu quantitative.
qualitative (định tính): Tập trung vào đặc điểm, tính chất, cảm xúc hoặc mô tả chi tiết. Ví dụ: "Người tham gia cảm thấy hài lòng với dịch vụ" là một dữ liệu qualitative.
Một sai lầm phổ biến là sử dụng quantitative khi muốn nói về "chất lượng cao" hoặc "số lượng lớn" một cách chung chung. Hãy nhớ rằng quantitative không mô tả độ lớn hay độ tốt, mà mô tả phương pháp đo lường bằng con số.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh tế, nghiên cứu khoa học hoặc phân tích dữ liệu. Khi sử dụng, hãy đảm bảo đối tượng được nhắc đến có thể quy đổi ra con số cụ thể.
Đúng: quantitative research (nghiên cứu định lượng) - Sử dụng các phép toán thống kê để đưa ra kết luận.
Sai: Sử dụng quantitative để mô tả một trải nghiệm cảm xúc (ví dụ: không nói "a quantitative feeling" vì cảm xúc không thể đo bằng thước đo vật lý hay con số chính xác).
Lưu ý về ngữ phápquantitative là một tính từ, vì vậy nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết. Nó không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì đây là một thuật ngữ phân loại kỹ thuật, không phải là một tính chất có cấp độ.
Ý nghĩa
Liên quan đến việc đo lường hoặc được đo bằng số lượng thay vì chất lượng
The researchers gathered quantitative data to support their hypothesis.
Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu định lượng để củng cố giả thuyết của họ.