homeless
homeless mô tả trạng thái một cá nhân hoặc một nhóm người không có nơi ở ổn định, an toàn và hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô gia cư". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng homeless không chỉ đơn thuần là việc không có một ngôi nhà vật lý, mà nó còn hàm ý sự thiếu hụt một mạng lưới hỗ trợ xã hội và sự bất ổn về nơi cư trú.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ homeless mang sắc thái trung lập nhưng gợi sự cảm thông, thường được dùng trong các báo cáo xã hội, tin tức hoặc khi thảo luận về các vấn đề nhân đạo. Nó khác với các từ như destitute (nghèo khổ cùng cực) ở chỗ homeless tập trung cụ thể vào việc thiếu nơi ở, trong khi destitute nhấn mạnh vào việc thiếu mọi nguồn lực sinh tồn cơ bản bao gồm cả thức ăn và quần áo.
Một điểm quan trọng đối với người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn giữa việc "không có nhà" (không sở hữu nhà) và "vô gia cư". Một người có thể không sở hữu nhà nhưng thuê nhà để ở, trường hợp này họ không được gọi là homeless. homeless chỉ dùng cho những người thực sự không có nơi trú ngụ cố định.
Đúng: The city is trying to provide more shelters for the homeless. (Thành phố đang cố gắng cung cấp thêm nhiều nhà lưu trú cho người vô gia cư.)
Sai: I don't own a house, so I am homeless. (Tôi không sở hữu một ngôi nhà, nên tôi vô gia cư.) $\rightarrow$ Trong trường hợp này, nếu bạn đang thuê nhà, bạn không phải là homeless.
Cách dùng từ và kết hợp từhomeless có thể đóng vai trò là một tính từ hoặc một danh từ tập hợp khi đi kèm với mạo từ the (the homeless). Khi dùng làm danh từ tập hợp, nó chỉ toàn bộ nhóm người vô gia cư trong xã hội.
Khi so sánh với houseless, mặc dù cả hai đều dịch là "không có nhà", nhưng houseless thường mang nghĩa hẹp hơn, chỉ việc thiếu quyền sở hữu nhà ở (về mặt kinh tế), trong khi homeless nhấn mạnh vào tình trạng không có nơi để ngủ và sinh hoạt hàng ngày (về mặt sinh tồn). Vì vậy, trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường và chính trị xã hội, homeless là từ phổ biến và chính xác hơn để chỉ những người sống trên đường phố hoặc trong các khu tạm trú.
Ý nghĩa
Thiếu một nơi cư trú cố định, thường xuyên và đầy đủ vào ban đêm
Many people became homeless after the economic crash.
Nhiều người đã trở nên vô gia cư sau cuộc khủng hoảng kinh tế.